bồ kếp

bồ kếp

Người xưa thường dùng quả bồ kếp để gội đầu cho sạch và mượt tóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa học Gleditsia fera, thường được gọi là bồ kết hoặc bồ kếp: Cây này quả chứa chất tạo bọt, từng được dùng như một loại phòng tự nhiên để gội đầu giặt quần áo.
    • Quả của cây bồ kếp: Quả khô, dài, chứa hạt chất saponin tạo bọt, mùi đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường dùng quả bồ kếp để gội đầu cho sạch mượt tóc.
    • Cây bồ kếp thường được trồng làm cây bóng mát ven đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gội đầu bằng bồ kếp": chỉ phương pháp vệ sinh tóc truyền thống.
    • tôi vẫn giữ thói quen gội đầu bằng bồ kếp.
  • "nước bồ kếp": chỉ dung dịch được nấu hoặc ngâm từ quả bồ kếp để sử dụng.
    • Nước bồ kếp mùi thơm rất đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Bồ kết: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn cho cùng một loài cây quả.
    • Bồ kết bồ kếp thực chất cùng một loại.
Từ đồng nghĩa
  • Bồ kết: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, được sử dụng phổ biến hơn.
  • Mác kẹn (tên gọi theo tiếng của một số dân tộc thiểu số).
Lưu ý
  • Từ "bồ kếp" ít phổ biến hơn so với "bồ kết" trong ngôn ngữ hiện đại. Cách dùng "bồ kếp" có thể xuất hiện trong văn chương, phương ngữ hoặc ngôn ngữ cổ.
  • Nghĩa "Australian locust" (châu chấu Úc) một từ đồng âm khác nghĩa (homonym) rất hiếm gặp gần như không được sử dụng trong tiếng Việt phổ thông hiện nay.